不抵事bù dǐ shìTừ ba chữNghĩa xấu不顶用;不管事LưuĐọc toChia sẻ3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng口语或方言用法,表示事物没有实际效用Tiếng AnhIneffective; useless