Nhảy đến nội dung chính

不抵事

bù dǐ shì
Từ ba chữNghĩa xấu

不顶用;不管事

3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
口语或方言用法,表示事物没有实际效用
Tiếng Anh
Ineffective; useless

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 不能起到应有的作用
    Ví dụ:这个工具坏了,根本抵事。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan