Nhảy đến nội dung chính

鼓颡

gǔ sǎng
Từ hai chữTrung tính

叩头;以额触地,表示极度悲伤或恳求。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
古礼,常用于丧事或哀痛场合。
Tiếng Anh
To knock the forehead on the ground as a sign of extreme grief or supplication.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 叩头;以额触地。
    Ví dụ:丧礼,有鼓颡而泣者。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan