鼓颡
Từ hai chữTrung tính
叩头;以额触地,表示极度悲伤或恳求。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.动宾
- Cách dùng
- 古礼,常用于丧事或哀痛场合。
- Tiếng Anh
- To knock the forehead on the ground as a sign of extreme grief or supplication.
叩头;以额触地,表示极度悲伤或恳求。