Nhảy đến nội dung chính

骄戚

jiāo qī
Từ hai chữNghĩa xấu

骄纵的亲戚,多指外戚

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多用于历史语境,指皇室中骄横的外戚。
Tiếng Anh
Arrogant relatives, especially maternal relatives of a ruler who abuse their power.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 骄纵的亲戚,常指外戚
    Ví dụ:汉室屡受骄戚之祸,外戚擅权。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan