Nhảy đến nội dung chính

骄夸

jiāo kuā
Từ hai chữNghĩa xấu

骄傲自大,自我夸耀。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
常用于书面或口语,贬义。
Tiếng Anh
Arrogant and boastful, given to self-praise.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 骄傲自夸。
    Ví dụ:他总是一副骄夸的样子,令人反感。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan