Nhảy đến nội dung chính

风銮

fēng luán
Từ hai chữNghĩa tốt文选

古代皇帝的车驾,因车上装饰有鸾铃,风吹则鸣,借指帝王出行。

2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 西京赋Triều đại Đông HánSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
常见于古代文献中对天子仪仗的描写。
Tiếng Anh
The imperial carriage decorated with phoenix bells that ring in the wind; metonymically refers to an imperial tour.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 饰有鸾铃的帝王车驾,风吹铃响。
    Ví dụ:风銮过处,百姓伏地跪拜,声震云霄。

Xuất xứ và điển cố

风銮响于太虚,龙辂鸣于中衢。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan