Nhảy đến nội dung chính

颁禽

bān qín
Từ hai chữNghĩa tốt礼记

古代天子田猎后,将捕获的禽兽分赏给随从或臣下。

2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 王制Triều đại Xuân ThuSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
专指古代狩猎礼仪的一部分。
Tiếng Anh
In ancient times, after an imperial hunt, the emperor distributed the captured game among attendants or officials.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 赏赐狩猎所得的禽兽。
    Ví dụ:天子罢猎,按功颁禽。

Xuất xứ và điển cố

天子畋猎,颁禽于群臣。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan
  • 早晨向父母问安,是“晨昏定省”的组成部分。

    Từ hai chữ
  • 古代丧礼中撤去琴瑟,以示哀戚。

    Từ hai chữ
  • 撤去席位;旧指丧事中撤去祭席或坐席,后也指离世、死亡

    Từ hai chữ
  • 古代丧礼中,撤去临时供奉的重(死者木主)

    Từ hai chữ
  • 牵引系在箭上的丝绳;泛指射箭或控制猎物。

    Từ hai chữ
  • 地方最高长官,古代指州牧或诸侯。

    Từ hai chữ
  • 凿取冰块。古代冬季凿冰储藏,以备夏用。

    Từ hai chữ