Nhảy đến nội dung chính

颁条

bān tiáo
Từ hai chữTrung tính

颁布条令或法规。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
用于政府或机构发布规章制度。
Tiếng Anh
To issue regulations or legal provisions.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 颁布条令
    Ví dụ:地方官颁条以安民。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan