颁条bān tiáoTừ hai chữTrung tính颁布条令或法规。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.动宾Cách dùng用于政府或机构发布规章制度。Tiếng AnhTo issue regulations or legal provisions.