非恠fēi guàiTừ hai chữTrung tính同“非怪”,不奇怪;不足为怪。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng文言中“恠”为“怪”的异体字,多见于古籍。Tiếng AnhNot strange; not surprising.