Nhảy đến nội dung chính

非恠

fēi guài
Từ hai chữTrung tính

同“非怪”,不奇怪;不足为怪。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
文言中“恠”为“怪”的异体字,多见于古籍。
Tiếng Anh
Not strange; not surprising.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 不奇怪
    Ví dụ:世人若此,非恠也。

Phân tích chữ và từ

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan