Nhảy đến nội dung chính

隘阒

ài qù
Từ hai chữTrung tính

指狭窄而寂静。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
常用于描写环境的幽闭寂静。
Tiếng Anh
Narrow and quiet.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 狭窄而寂静。
    Ví dụ:古巷隘阒,无人声。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan