隘阒ài qùTừ hai chữTrung tính指狭窄而寂静。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng常用于描写环境的幽闭寂静。Tiếng AnhNarrow and quiet.