Nhảy đến nội dung chính

金牛座

jīn niú zuò
Từ ba chữTrung tính

黄道十二宫的第二宫,位于白羊座之东,双子座之西。

3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
天文学、占星学常用术语。
Tiếng Anh
The second sign of the zodiac, located east of Aries and west of Gemini.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 黄道十二宫的第二宫。
    Ví dụ:她是金牛座,性格比较固执。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan