辩道biàn dàoTừ hai chữTrung tính关于辩论的道理、学说或技巧。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng指辩论的理论层面。Tiếng AnhThe principles, theories or techniques of debate.