Nhảy đến nội dung chính

辩道

biàn dào
Từ hai chữTrung tính

关于辩论的道理、学说或技巧。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
指辩论的理论层面。
Tiếng Anh
The principles, theories or techniques of debate.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 辩论的学说或道理。
    Ví dụ:他精研辩道,擅长逻辑推理。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan