Nhảy đến nội dung chính

辩佞

biàn nìng
Từ hai chữNghĩa xấu

用言辞狡辩并谄媚,指巧言令色、善于诡辩的人。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多用于形容人的品行或言辞。
Tiếng Anh
To argue craftily and flatter; referring to a person who is glib and sycophantic.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 用言辞狡辩并谄媚,指巧言令色、善于诡辩的人。
    Ví dụ:若夫辩佞之徒,巧言令色,以惑世主。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan