辩佞
Từ hai chữNghĩa xấu
用言辞狡辩并谄媚,指巧言令色、善于诡辩的人。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.联合
- Cách dùng
- 多用于形容人的品行或言辞。
- Tiếng Anh
- To argue craftily and flatter; referring to a person who is glib and sycophantic.