Nhảy đến nội dung chính

赤韨

chì fú
Từ hai chữNghĩa tốt诗经

赤韨同“赤芾”,指红色的蔽膝,古代官员服饰,借指贵族地位。

2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 曹风·候人(异体字)Triều đại Xuân ThuSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
古典诗文中的雅称
Tiếng Anh
Chì fú is identical to 'chì fèi', meaning a red knee covering, part of ancient official attire, symbolizing noble status.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 红色的蔽膝,大夫以上官员的服饰
    Ví dụ:赤韨煌煌,君子之服。

Xuất xứ và điển cố

三百赤韨。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan
  • 指古代按井田制征税或治理田地,后代指规划田地的制度

    Từ hai chữ
  • 在田野上奔驰,指田猎或骑马于田野。

    Từ hai chữ
  • 形容迟缓、缓慢的样子;也指犹豫不决。

    Từ hai chữ
  • 比喻国家栋梁之臣,犹如屏障和骨干。

    Từ hai chữ
  • 《诗经》三体之一(风、雅、颂),多为西周王室贵族所作,内容典雅庄重;后泛指高尚雅正的情趣或风格。

    Từ hai chữ
  • 屋椽的统称。方的椽子叫桷,圆的叫榱。亦比喻栋梁之才。

    Từ hai chữ