Nhảy đến nội dung chính

赤眚

chì shěng
Từ hai chữNghĩa xấu汉书

古代指红色的灾祸或妖异现象,多出于天文或占星学说。

2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 《汉书·五行志》Triều đại Đông HánSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多用于古代占星或灾异记载。
Tiếng Anh
In ancient times, it referred to a red calamity or portent, often in astronomy and astrology.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 红色的灾异或妖祥。
    Ví dụ:《汉书·五行志》载有赤眚之象。

Xuất xứ và điển cố

赤眚赤祥,其灾火。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan
  • 撤去膳食;古代帝王遇天灾或有过失时撤膳自责,以示节俭修德。

    Từ hai chữ
  • 传说中黄帝的臣子,掌管风的神,即风伯。

    Từ hai chữ
  • 奔走趋赴,比喻积极追求或奔忙。

    Từ hai chữ
  • 放逐并罢黜,指将官员或亲人驱逐出核心圈子并剥夺职位。

    Từ hai chữ
  • 指古代勇士孟贲和乌获,后泛指勇士。

    Từ hai chữ
  • 指西汉昌邑王刘贺与大将军霍光。刘贺被霍光所立又废,后以“昌霍”借指君臣之间的废立之事,或指权臣与昏君的关系。

    Từ hai chữ
  • 古代官职,指副丞相或相当于副宰相的官员

    Từ hai chữ
  • 同“诞谩”,指荒诞傲慢或虚妄不敬。

    Từ hai chữ