Nhảy đến nội dung chính

赤灵

chì líng
Từ hai chữTrung tính

指红色的神灵或灵物,也指南方火德之灵。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多见于道教或古代传说。
Tiếng Anh
A red deity or spiritual being, also referring to the spirit of the southern fire virtue.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 指红色灵体或主管火的神灵。
    Ví dụ:道家典籍中记载了南方赤灵的保护之力。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan