覆护fù hùTừ hai chữNghĩa tốt庇护;保护。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng常用于书面语或古文。Tiếng AnhTo shelter; to protect.