Nhảy đến nội dung chính

覆护

fù hù
Từ hai chữNghĩa tốt

庇护;保护。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
常用于书面语或古文。
Tiếng Anh
To shelter; to protect.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 庇护;保护
    Ví dụ:他受到长辈的覆护之恩。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan