Nhảy đến nội dung chính

覆塞

fù sāi
Từ hai chữTrung tính

堵塞;遮盖。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.联合
Tiếng Anh
To block; to cover up.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 覆盖堵塞。
    Ví dụ:淤泥覆塞了排水管道。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan