襟要
Từ hai chữTrung tính
指险要的关键地方,也比喻事物的要害部位。
2 chữSố chữ Từ hai chữTriều đại TấnSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.联合
- Cách dùng
- 多用于地理形势或兵法,也可引申为关键环节。
- Tiếng Anh
- A strategically important or crucial location; also a metaphor for the key point of something.