Nhảy đến nội dung chính

襟要

jīn yào
Từ hai chữTrung tính

指险要的关键地方,也比喻事物的要害部位。

2 chữSố chữ Từ hai chữTriều đại TấnSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多用于地理形势或兵法,也可引申为关键环节。
Tiếng Anh
A strategically important or crucial location; also a metaphor for the key point of something.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 险要之地。
    Ví dụ:此处乃城防襟要,需重兵把守。
  2. Nghĩa mở rộng: 比喻事物的关键之处。
    Ví dụ:解决问题要先抓住襟要。

Xuất xứ và điển cố

据其襟要,以制四方。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan