裹革
Từ hai chữNghĩa tốt后汉书
用皮革包裹尸体,指战死沙场。
2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 马援列传Triều đại Đông HánSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.动宾
- Cách dùng
- 出自“马革裹尸”,常用来形容将士英勇牺牲。
- Tiếng Anh
- To wrap a corpse in horsehide, referring to dying in battle.