Nhảy đến nội dung chính

裹革

guǒ gé
Từ hai chữNghĩa tốt后汉书

用皮革包裹尸体,指战死沙场。

2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 马援列传Triều đại Đông HánSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
出自“马革裹尸”,常用来形容将士英勇牺牲。
Tiếng Anh
To wrap a corpse in horsehide, referring to dying in battle.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 用马皮包裹尸体。
    Ví dụ:裹革之志,千古流芳。
  2. Nghĩa mở rộng: 比喻英勇作战,不怕牺牲。
    Ví dụ:将士皆怀裹革之心,奋勇杀敌。

Xuất xứ và điển cố

男儿要当死于边野,以马革裹尸还葬耳

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan
  • 撤除遮蔽物,比喻揭露真相或消除蒙蔽。

    Từ hai chữ
  • 古代根据风向、风力等占卜吉凶的方术。

    Từ hai chữ
  • 奔驰冲击,形容快速冲锋、突进。

    Từ hai chữ
  • 折断;挫折;打击。常用于比喻遭受重大打击或磨难。

    Từ hai chữ
  • 砍伐枳树,比喻铲除奸邪或清除障碍。

    Từ hai chữ