裁当cái dāngTừ hai chữNghĩa tốt指裁断恰当,处理得当。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.动补Cách dùng多用于评价决策或处理方式。Tiếng AnhTo judge or handle appropriately and justly.