Nhảy đến nội dung chính

裁当

cái dāng
Từ hai chữNghĩa tốt

指裁断恰当,处理得当。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动补
Cách dùng
多用于评价决策或处理方式。
Tiếng Anh
To judge or handle appropriately and justly.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 裁断得当。
    Ví dụ:此事经他调处,最为裁当。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan