Nhảy đến nội dung chính

薄才

báo cái
Từ hai chữTrung tính

微薄的才能;谦辞,称自己的才能浅陋。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
常用作自谦之词。
Tiếng Anh
Meager talent; a humble term referring to one's own limited ability.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 微薄的才能。
    Ví dụ:以我薄才,恐难担此重任。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan