薄才
Từ hai chữTrung tính
微薄的才能;谦辞,称自己的才能浅陋。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 常用作自谦之词。
- Tiếng Anh
- Meager talent; a humble term referring to one's own limited ability.
微薄的才能;谦辞,称自己的才能浅陋。