草薲cǎo pínTừ hai chữTrung tính古水草名,即“蘋”。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng极少使用,多见于古籍。Tiếng AnhAn ancient name for a water plant, also written as 蘋 (duckweed).