Nhảy đến nội dung chính

草薲

cǎo pín
Từ hai chữTrung tính

古水草名,即“蘋”。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
极少使用,多见于古籍。
Tiếng Anh
An ancient name for a water plant, also written as 蘋 (duckweed).

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 即“蘋”,一种水草。

Phân tích chữ và từ

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan