Nhảy đến nội dung chính

绛绡

jiàng xiāo
Từ hai chữTrung tính

深红色的薄纱,古代常用作衣物或帷帐。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Tiếng Anh
Crimson thin silk gauze, anciently used for garments or curtains.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 深红色的薄纱。
    Ví dụ:绛绡轻曳,香风满庭。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan