绛绡jiàng xiāoTừ hai chữTrung tính深红色的薄纱,古代常用作衣物或帷帐。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng commonKết cấu từdata.structure.偏正Tiếng AnhCrimson thin silk gauze, anciently used for garments or curtains.