Nhảy đến nội dung chính

称娖

chēng chuò
Từ hai chữTrung tính

古语词,意为整齐、整饬的样子,亦指排列有序。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多见于古代文献,现代极少使用。
Tiếng Anh
Neat and orderly; arranged in proper order.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 整齐、整饬的样子
    Ví dụ:行列称娖,无敢喧哗。

Phân tích chữ và từ

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan