称娖chēng chuòTừ hai chữTrung tính古语词,意为整齐、整饬的样子,亦指排列有序。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng多见于古代文献,现代极少使用。Tiếng AnhNeat and orderly; arranged in proper order.