Nhảy đến nội dung chính

瞋恚

chēn huì
Từ hai chữNghĩa xấu

愤怒,怨恨。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多见于佛经或古汉语,指内心的愤怒情绪。
Tiếng Anh
Anger and resentment; intense irritation.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 愤怒,怨恨。
    Ví dụ:瞋恚之火,焚毁理智。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan