瞋恚chēn huìTừ hai chữNghĩa xấu愤怒,怨恨。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng多见于佛经或古汉语,指内心的愤怒情绪。Tiếng AnhAnger and resentment; intense irritation.