Nhảy đến nội dung chính

猖亡

chāng wáng
Từ hai chữNghĩa xấu

狂妄而败亡。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多用于描述因狂妄导致失败。
Tiếng Anh
To perish due to arrogance.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 狂妄而灭亡。
    Ví dụ:其猖亡之道,可鉴后世。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan