猖亡chāng wángTừ hai chữNghĩa xấu狂妄而败亡。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng多用于描述因狂妄导致失败。Tiếng AnhTo perish due to arrogance.