Nhảy đến nội dung chính

犇遁

bēn dùn
Từ hai chữNghĩa xấu

急速奔逃,仓皇逃跑。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多用于描写战败或恐惧时的逃跑。
Tiếng Anh
To flee swiftly in panic.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 奔逃
    Ví dụ:敌军大败,将士犇遁如鸟兽散。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan