犇遁bēn dùnTừ hai chữNghĩa xấu急速奔逃,仓皇逃跑。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng多用于描写战败或恐惧时的逃跑。Tiếng AnhTo flee swiftly in panic.