Nhảy đến nội dung chính

潨流

cōng liú
Từ hai chữTrung tính

指水流会合或急流。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多用于形容江河水流汇聚或湍急之势。
Tiếng Anh
Confluence of waters or rapid current.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 水流会合;也指急流。
    Ví dụ:山谷之中,潨流激荡,声如雷鸣。

Phân tích chữ và từ

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan