洞达dòng dáTừ hai chữNghĩa tốt透彻通晓,理解深透。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng commonKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng常用于形容对事理、学问等的深刻理解。Tiếng AnhThorough understanding; deep comprehension.