Nhảy đến nội dung chính

洞达

dòng dá
Từ hai chữNghĩa tốt

透彻通晓,理解深透。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
常用于形容对事理、学问等的深刻理解。
Tiếng Anh
Thorough understanding; deep comprehension.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 透彻通晓;明白事理。
    Ví dụ:其人洞达世务,明于治乱。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan