槎杈chá chāTừ hai chữTrung tính树枝错杂、参差不齐的样子。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng多用于描写山林景物。Tiếng AnhThe appearance of interlocking and uneven tree branches.