Nhảy đến nội dung chính

楚琴

chǔ qín
Từ hai chữTrung tính

楚地制作的琴,也泛指带有楚地风格的琴曲或乐器。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
古代文献中偶见,与楚文化相关。
Tiếng Anh
A qin (zither) from the Chu region, or broadly refers to music or instruments in Chu style.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 楚地所制作的琴。
    Ví dụ:楚琴音色悲凉,适合演奏哀曲。
  2. Nghĩa mở rộng: 泛指楚地风格的乐曲或乐器。
    Ví dụ:听一曲楚琴,仿佛回到战国。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan