楚琴
Từ hai chữTrung tính
楚地制作的琴,也泛指带有楚地风格的琴曲或乐器。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 古代文献中偶见,与楚文化相关。
- Tiếng Anh
- A qin (zither) from the Chu region, or broadly refers to music or instruments in Chu style.