棘针
Từ hai chữTrung tính
荆棘的刺;也比喻尖利之物。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 可泛指尖刺。
- Tiếng Anh
- Thorn of a thorny plant; also a metaphor for something sharp or prickly.
荆棘的刺;也比喻尖利之物。