Nhảy đến nội dung chính

棘针

jí zhēn
Từ hai chữTrung tính

荆棘的刺;也比喻尖利之物。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
可泛指尖刺。
Tiếng Anh
Thorn of a thorny plant; also a metaphor for something sharp or prickly.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 荆棘上的刺。
    Ví dụ:如坐棘针,浑身不自在。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan