案摩
Từ hai chữTrung tính
同“按摩”,通过手法作用于人体体表以治疗或保健。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.联合
- Cách dùng
- 中医术语,现代一般写作“按摩”。
- Tiếng Anh
- Same as 'massage', using manual techniques on the body surface for treatment or health care.