Nhảy đến nội dung chính

查办

chá bàn
Từ hai chữNghĩa xấu

调查处理,通常指对违法违纪行为的审查和处置。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
常用于法律、纪律等领域,指对案件或责任人进行追究和处理。
Tiếng Anh
To investigate and handle, usually referring to the examination and disposal of illegal or disciplinary violations.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 调查处理(违法违纪行为或案件)。
    Ví dụ:中央纪委已对该案进行立案查办。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan