Nhảy đến nội dung chính

构架

gòu jià
Từ hai chữTrung tính《营造法式》(引义)

建筑的框架;也泛指事物的组织结构。

2 chữSố chữ Từ hai chữTriều đại TốngSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
常用词,可用于具体或抽象概念。
Tiếng Anh
The framework of a building; also refers to the structure or organization of something.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 建筑的框架。
    Ví dụ:这座大楼的构架已经完成。
  2. Nghĩa mở rộng: 事物的组织结构。
    Ví dụ:我们需要重新构架公司的管理体系。

Xuất xứ và điển cố

构架之法,先立梁柱。