构架
Từ hai chữTrung tính《营造法式》(引义)
建筑的框架;也泛指事物的组织结构。
2 chữSố chữ Từ hai chữTriều đại TốngSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
- Kết cấu từ
- data.structure.联合
- Cách dùng
- 常用词,可用于具体或抽象概念。
- Tiếng Anh
- The framework of a building; also refers to the structure or organization of something.