Nhảy đến nội dung chính

构天

gòu tiān
Từ hai chữNghĩa tốt

建造天空,多用来形容极高或宏伟的建筑,或比喻达到非凡的成就。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
多用于文学描写或比喻中,较少单独使用。
Tiếng Anh
To build the sky, often used to describe extremely tall or magnificent structures, or metaphorically to achieve extraordinary things.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 构建天空,喻指建造极高的物体或完成宏伟事业。
    Ví dụ:高塔构天,云梯可上。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan