Nhảy đến nội dung chính

朝贡

cháo gòng
Từ hai chữTrung tính

古代藩属国或地方向朝廷进献物品,以示臣服

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
常用于描述古代外交与宗藩关系
Tiếng Anh
In ancient times, vassal states or regions presented tributes to the imperial court as a sign of submission

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 古代藩属国或地方向朝廷进献物品,以示臣服
    Ví dụ:西域诸国纷纷遣使朝贡。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan