Nhảy đến nội dung chính

暗涩

àn sè
Từ hai chữNghĩa xấu

光线晦暗而不流畅;也指声音低沉滞涩或文辞生硬难懂。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多形容视觉、听觉或文辞的不顺畅。
Tiếng Anh
Dull and rough in light or texture; also refers to a hoarse voice or obscure writing style.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 光线暗淡而滞涩。
    Ví dụ:老照片的颜色已经暗涩发黄。
  2. Nghĩa ẩn dụ: 文辞或声音生硬、不流畅。
    Ví dụ:这篇文章语言暗涩,读起来很费劲。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan