暗涩
Từ hai chữNghĩa xấu
光线晦暗而不流畅;也指声音低沉滞涩或文辞生硬难懂。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.联合
- Cách dùng
- 多形容视觉、听觉或文辞的不顺畅。
- Tiếng Anh
- Dull and rough in light or texture; also refers to a hoarse voice or obscure writing style.