方徼fāng jiǎoTừ hai chữTrung tính边境;边疆。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareCách dùng古语词,多用于书面或历史文献。Tiếng AnhBorder; frontier.