Nhảy đến nội dung chính

方徼

fāng jiǎo
Từ hai chữTrung tính

边境;边疆。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Cách dùng
古语词,多用于书面或历史文献。
Tiếng Anh
Border; frontier.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 边境;边疆。
    Ví dụ:汉时,方徼之地多有屯戍。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan