放皓fàng hàoTừ hai chữNghĩa tốt指发出明亮的光,多用于描述月光或晨曦。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.动宾Cách dùng较为雅致,多见于文学描写。Tiếng AnhTo emit bright light, often used for moonlight or dawn.