Nhảy đến nội dung chính

放皓

fàng hào
Từ hai chữNghĩa tốt

指发出明亮的光,多用于描述月光或晨曦。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
较为雅致,多见于文学描写。
Tiếng Anh
To emit bright light, often used for moonlight or dawn.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 发出皓白的光芒。
    Ví dụ:明月放皓,水天一色。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan