Nhảy đến nội dung chính

接给

jiē gěi
Từ hai chữNghĩa tốt

接待并供给所需,多指接济、资助。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.joint
Cách dùng
古语,多见于文献。
Tiếng Anh
To receive and provide for, especially in terms of material assistance.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 接待并供给所需,多指接济、资助。
    Ví dụ:官府接给难民粮食衣物。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan