接给
Từ hai chữNghĩa tốt
接待并供给所需,多指接济、资助。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.joint
- Cách dùng
- 古语,多见于文献。
- Tiếng Anh
- To receive and provide for, especially in terms of material assistance.
接待并供给所需,多指接济、资助。