Nhảy đến nội dung chính

拨遣

bō qiǎn
Từ hai chữTrung tính

打发;调遣。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Tiếng Anh
To dispatch; to send off.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 打发;调遣。
    Ví dụ:他为将军拨遣士兵。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan