拨遣bō qiǎnTừ hai chữTrung tính打发;调遣。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.联合Tiếng AnhTo dispatch; to send off.