Nhảy đến nội dung chính

承构

chéng gòu
Từ hai chữNghĩa tốt

继承先人事业并构建发展,多指继承祖业或家学。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
常用于家族、事业或文化传承语境。
Tiếng Anh
To carry on and develop the undertakings of one's ancestors.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 继承并构建。
    Ví dụ:子孙承构,光大门楣。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan