承构
Từ hai chữNghĩa tốt
继承先人事业并构建发展,多指继承祖业或家学。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.动宾
- Cách dùng
- 常用于家族、事业或文化传承语境。
- Tiếng Anh
- To carry on and develop the undertakings of one's ancestors.
继承先人事业并构建发展,多指继承祖业或家学。