戴悦dài yuèTừ hai chữNghĩa tốt面带喜悦之色。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.动宾Cách dùng多见于书面描写,形容人的神情。Tiếng AnhTo wear a joyful expression on one's face.