Nhảy đến nội dung chính

戴悦

dài yuè
Từ hai chữNghĩa tốt

面带喜悦之色。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
多见于书面描写,形容人的神情。
Tiếng Anh
To wear a joyful expression on one's face.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 脸上带着喜悦。
    Ví dụ:他听闻好消息,戴悦而归。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan