Nhảy đến nội dung chính

戡复

kān fù
Từ hai chữNghĩa tốt晋书

用武力平定并恢复(疆土、秩序等)。

2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 载记Triều đại TấnSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
常见于史书,形容军队平定叛乱。
Tiếng Anh
To pacify and restore (territory, order, etc.) by force.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 平定并恢复。
    Ví dụ:贼寇既平,戡复旧疆。

Xuất xứ và điển cố

戡复神州,雪我宿耻。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan
  • 指风声和鹤唳,常与“风声鹤唳”相关,比喻惊慌失措或战乱中的紧张气氛。

    Từ hai chữ
  • 高齿的木屐,古代士人常穿的一种鞋子。

    Từ hai chữ
  • 大授;隆重地授予(多指上天或帝王赐予)。

    Từ hai chữ
  • 用砭石切割治疗,比喻果断地纠正或惩治。

    Từ hai chữ
  • 拍打胸口,常表示悲愤、感慨或叹息。

    Từ hai chữ