戡复
Từ hai chữNghĩa tốt晋书
用武力平定并恢复(疆土、秩序等)。
2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 载记Triều đại TấnSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.联合
- Cách dùng
- 常见于史书,形容军队平定叛乱。
- Tiếng Anh
- To pacify and restore (territory, order, etc.) by force.