憨戆hān gàngTừ hai chữNghĩa xấu形容人愚笨、傻气,不精明。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng较少见,用于书面或方言,如形容性格憨厚过头变为愚钝。Tiếng AnhDescribes a person as stupid, simple-minded, and not sharp.