Nhảy đến nội dung chính

憨戆

hān gàng
Từ hai chữNghĩa xấu

形容人愚笨、傻气,不精明。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
较少见,用于书面或方言,如形容性格憨厚过头变为愚钝。
Tiếng Anh
Describes a person as stupid, simple-minded, and not sharp.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 愚笨而鲁钝的样子。
    Ví dụ:他为人憨戆,常被人取笑。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan