Nhảy đến nội dung chính

恶障

è zhàng
Từ hai chữNghĩa xấu

佛教指前生所作恶业导致的障碍;也泛指邪恶的阻碍。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多用于佛教语境
Tiếng Anh
In Buddhism, hindrance caused by past evil deeds; also generally refers to evil obstacles.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 佛教指恶业造成的障碍;邪恶的障碍。
    Ví dụ:众生因恶障所蔽,不得解脱。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan