恶障
Từ hai chữNghĩa xấu
佛教指前生所作恶业导致的障碍;也泛指邪恶的阻碍。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 多用于佛教语境
- Tiếng Anh
- In Buddhism, hindrance caused by past evil deeds; also generally refers to evil obstacles.