恐龙
Từ hai chữTrung tính
古代爬行动物,种类繁多,已灭绝,是中生代的优势脊椎动物。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
- Cách dùng
- 常用名词,指特定古生物或其化石。
- Tiếng Anh
- An ancient reptile, diverse in species, now extinct, that dominated the Mesozoic era.
古代爬行动物,种类繁多,已灭绝,是中生代的优势脊椎动物。