Nhảy đến nội dung chính

恐龙

kǒng lóng
Từ hai chữTrung tính

古代爬行动物,种类繁多,已灭绝,是中生代的优势脊椎动物。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Cách dùng
常用名词,指特定古生物或其化石。
Tiếng Anh
An ancient reptile, diverse in species, now extinct, that dominated the Mesozoic era.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 古代爬行动物,种类繁多,已灭绝。
    Ví dụ:博物馆里陈列着恐龙的骨架。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan