恐急kǒng jíTừ hai chữNghĩa xấu恐惧而焦急,害怕且急躁。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng书面语,描述紧急状态中的恐惧。Tiếng AnhFearful and anxious; panicky and hurried.