Nhảy đến nội dung chính

恐急

kǒng jí
Từ hai chữNghĩa xấu

恐惧而焦急,害怕且急躁。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
书面语,描述紧急状态中的恐惧。
Tiếng Anh
Fearful and anxious; panicky and hurried.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 恐惧而焦急,害怕且急躁。
    Ví dụ:失火时人们恐急地四处奔逃。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan