Nhảy đến nội dung chính

察里津

chá lǐ jīn
Từ ba chữTrung tính

俄罗斯城市,曾名斯大林格勒,现名伏尔加格勒。

3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Cách dùng
专有名词,历史地名。
Tiếng Anh
A city in Russia, formerly known as Stalingrad, now Volgograd.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 俄罗斯城市名,曾名斯大林格勒,现名伏尔加格勒。
    Ví dụ:察里津是俄罗斯重要的工业城市。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan